Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Kotarski

Dinamo ZagrebThủ mônCRO
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Dominik Kotarski là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
26Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—55450172677%66%006,78
Cúp C2 châu Âu2026-2027—3327091175%100%007,02
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—1190000100%—006,82
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/169 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/67 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/117 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/56 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Kotarski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenB 2-49010028/3901/1—5,97
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-19050036/430——7,51
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-09060036/3901/1—8,44
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-29021011/1901/1—6,42
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-7dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1dự bị000—0———
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-29031120/310——6,29
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-09021424/390——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201818200 nghìn €
28/06/201818250 nghìn €
20/01/201918250 nghìn €
02/07/201919500 nghìn €
17/12/2019191,0 triệu €
16/01/2020191,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
28/06/2020201,3 triệu €
13/10/2020201,3 triệu €
30/12/2020201,0 triệu €
15/03/202121800 nghìn €
18/05/202121800 nghìn €
29/12/2021211,0 triệu €
21/03/2022221,2 triệu €
05/06/2022221,5 triệu €
06/11/2022222,0 triệu €
21/05/2023232,5 triệu €
20/09/2023233,0 triệu €
19/12/2023234,0 triệu €
29/05/2024245,0 triệu €
25/09/2024247,0 triệu €
17/12/2024248,0 triệu €
22/05/2025259,0 triệu €
14/12/2025256,0 triệu €
24/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026FC CopenhagenDinamo ZagrebChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
08/07/2025PAOK SalonikiFC CopenhagenHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
01/07/2022HNK GoricaPAOK SalonikiHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022AFC AjaxHNK GoricaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022HNK GoricaAFC AjaxCho mượn—
01/07/2021AFC AjaxHNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2019Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/01/2018Dinamo Zagreb U19Ajax Amsterdam U21Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
23/02/2016Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
30/06/2011NK Tondach BedekovcinaDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com