
Magnus Mattsson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Basel 1893 | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/33 | 3 | 6/10 | — | 6,91 |
| 21/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Basel 1893 | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Malmo FF | T 5-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/46 | 5 | 8/12 | — | 8,20 |
| 06/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Malmo FF | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/3 | — | 6,69 |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | T 2-0 | 22 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 4/4 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/10/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh48
- Thể lực47