Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Sarapata

SK Artis BrnoTiền vệPOL
18Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Dominik Sarapata là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—
VĐQG Séc2026-2027—20350000093%33%005,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Sarapata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-211000006/701/1—6,06
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-324000008/800/2—5,43
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 2-2450010111/1101/3V6,09
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-113000001/101/1—6,70
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 0-4dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-3dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaT 3-121001005/600/4—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/202517500 nghìn €
05/06/2025172,0 triệu €
14/12/2025183,0 triệu €
03/06/2026183,0 triệu €
23/09/2026182,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026FC CopenhagenSK Artis BrnoChuyển nhượng—
29/06/2026Wisla PlockFC CopenhagenCho mượn—
26/01/2026FC CopenhagenWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2025Gornik ZabrzeFC CopenhagenHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
18/09/2024Gornik II ZabrzeGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2024Gornik Zabrze U19Gornik II ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2023Gornik Zabrze YouthGornik Zabrze U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Józefka ChorzówGornik Zabrze YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com