Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Silva

FC CopenhagenTiền đạoBRA
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Robert Silva là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
858Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—1110788201341180%32%206,72
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11700001078%58%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/34
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
16/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/213 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/95 (32%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 58
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1841073320/2214/13—8,20
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0700010015/1927/12—6,65
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2900040212/1902/7—5,68
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0860030213/1703/12V6,99
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0450000010/1102/9—6,25
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 5-0640111112/1612/5—7,17
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-0711052011/1405/10—7,99
01/09/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-1720071011/1201/4—6,26
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuT 4-1890032118/25311/22V5,97
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 0-4770010022/2613/9V5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202318900 nghìn €
27/03/2024181,0 triệu €
16/06/2024191,0 triệu €
08/12/2024191,5 triệu €
15/06/2025201,5 triệu €
14/12/2025202,2 triệu €
24/05/2026212,5 triệu €
01/10/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com