Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rúnar Alex Rúnarsson

FC CopenhagenThủ mônISL
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rúnar Alex Rúnarsson là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
3Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—2112622279%100%006,17
Danish Cup2026-2027—119010185%100%006,89
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,17

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rúnar Alex Rúnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0dự bị000—0———
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2dự bị000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-0dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0dự bị000—0———
15/09/2026Danish Cup@ SkovshovedT 3-09010117/2002/2—6,89
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20141950 nghìn €
05/02/20151950 nghìn €
01/09/201520100 nghìn €
20/01/201620100 nghìn €
11/08/201621300 nghìn €
11/12/201621200 nghìn €
20/06/201722300 nghìn €
17/12/201722500 nghìn €
01/06/201823500 nghìn €
05/09/2018232,5 triệu €
23/10/2018234,5 triệu €
16/12/2018234,5 triệu €
06/03/2019243,0 triệu €
02/06/2019243,0 triệu €
26/09/2019242,5 triệu €
18/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
12/10/2020252,0 triệu €
17/03/2021261,8 triệu €
07/06/2021261,5 triệu €
05/01/2022261,2 triệu €
11/04/2022271,2 triệu €
26/10/2022271,2 triệu €
13/03/2023281,3 triệu €
07/06/2023281,5 triệu €
26/10/2023281,0 triệu €
20/12/202328800 nghìn €
09/06/202429700 nghìn €
08/12/202429600 nghìn €
15/06/202530450 nghìn €
14/12/202530400 nghìn €
24/05/202631350 nghìn €
01/10/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2024ArsenalFC CopenhagenChuyển nhượng—
30/01/2024Cardiff CityArsenalCho mượn—
17/08/2023ArsenalCardiff CityChuyển nhượng—
29/06/2023AlanyasporArsenalCho mượn—
14/08/2022ArsenalAlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2022Oud-Heverlee LeuvenArsenalCho mượn—
30/08/2021ArsenalOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
20/09/2020DijonArsenalHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2018NordsjaellandDijonHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/01/2014KR ReykjavikNordsjaellandChuyển nhượng—
13/12/2013KR Reykjavik U19KR ReykjavikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com