
Thomas Delaney là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 505 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 63% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 100% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/309 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/61 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 2/2 | — | 6,91 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 7/13 | V | 6,16 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/2 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 5-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 0/3 | V | 6,35 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 4/6 | — | 7,04 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/54 | 7 | 13/15 | — | 6,43 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/10/2009 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/06/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/08/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/06/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/07/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/08/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/09/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/08/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/03/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 26 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 27,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 27,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 17,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 17,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2024 | Sevilla FC | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Anderlecht | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | Sevilla FC | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | TSG Hoffenheim | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Sevilla FC | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Borussia Dortmund | Sevilla FC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2018 | SV Werder Bremen | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 31/12/2016 | FC Copenhagen | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2009 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực54