Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Emil Madsen

FC CopenhagenTiền vệDEN
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Mads Emil Madsen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Tiểu sử Mads Emil Madsen

Mads Emil Madsen là tiền vệ quốc tịch Denmark, 28 tuổi, hiện thi đấu cho FC Copenhagen. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Superliga Đan Mạch với 460 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,77. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc kết thúc cho mượn từ Aarhus AGF sang FC Copenhagen vào 31/08/2025, phí 4,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
466Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—8646620114479%53%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/181 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Emil Madsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-16001011/20——6,40
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0620020014/1715/8—6,30
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-045005229/1101/1—7,20
01/09/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-1771021342/4722/7V8,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuT 4-1901042225/2925/10—8,20
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 0-4630000022/3022/3—5,60
20/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuH 0-0890010121/2522/6—6,58
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 4-0901031216/2325/8—7,72
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCT 5-1680032117/2212/3—6,25
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCT 3-0890021211/1814/7—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20161850 nghìn €
20/06/201719150 nghìn €
17/12/201719150 nghìn €
01/06/201820100 nghìn €
20/12/201820350 nghìn €
23/06/201921400 nghìn €
08/09/201921500 nghìn €
21/12/201921700 nghìn €
07/04/202022625 nghìn €
29/07/2020221,5 triệu €
20/12/2020221,2 triệu €
01/06/202123900 nghìn €
11/10/202123600 nghìn €
25/12/202123600 nghìn €
21/06/202224600 nghìn €
21/12/2022241,0 triệu €
25/06/2023251,0 triệu €
20/12/202325800 nghìn €
09/06/202426800 nghìn €
08/12/2024261,5 triệu €
15/06/2025272,0 triệu €
14/12/2025272,5 triệu €
24/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Aarhus AGFFC CopenhagenHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2022SK Slavia PrahaAarhus AGFHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
04/07/2021LASK LinzSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
26/07/2020SilkeborgLASK LinzHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2017Silkeborg U19SilkeborgChuyển nhượng—
30/06/2015Silkeborg IF YouthSilkeborg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com