Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Cornelius

FC CopenhagenTiền đạoDEN
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andreas Cornelius là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Tiểu sử Andreas Cornelius

Andreas Cornelius là tiền đạo người Denmark, 33 tuổi, hiện thi đấu cho FC Copenhagen. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 3 bàn thắng, tổng 352 phút thi đấu và điểm trung bình 6,93. Theo từng giải, cầu thủ ghi 1 bàn trong 6 trận ở Superliga Đan Mạch và 2 bàn trong 1 trận ở Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 12,0 triệu € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng ghi loại 'Hết hạn mượn' từ Trabzonspor đến FC Copenhagen ngày 30/08/2022, phí 6,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
352Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—653231007361%53%006,70
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10292002242%37%008,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/93 (61%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
19 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 8,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Cornelius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-029202203/703/8—8,32
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2740010011/1725/12—6,11
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-018102116/903/5—7,79
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-035000024/913/5—6,77
01/09/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-1610021210/1709/13—6,39
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuT 4-1810040321/2208/10—7,08
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 4-0450000210/1401/2—7,00
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCT 5-122213322/401/2—8,85
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCT 3-090103309/22114/23—7,90
02/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 1,8 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 8,5 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/201219200 nghìn €
16/01/2013191,8 triệu €
16/06/2013204,5 triệu €
17/09/2013208,5 triệu €
14/01/2014206,0 triệu €
09/02/2014204,5 triệu €
30/08/2014213,0 triệu €
05/02/2015212,0 triệu €
01/09/2015221,5 triệu €
20/01/2016221,5 triệu €
11/08/2016231,2 triệu €
11/12/2016231,8 triệu €
26/03/2017242,0 triệu €
20/06/2017243,0 triệu €
28/12/2017243,0 triệu €
06/06/2018253,0 triệu €
16/12/2018253,0 triệu €
02/06/2019263,0 triệu €
11/12/2019265,0 triệu €
02/03/20202610,0 triệu €
07/04/2020278,0 triệu €
24/08/20202712,0 triệu €
28/12/2020279,0 triệu €
22/03/2021287,0 triệu €
25/05/2021286,0 triệu €
11/10/2021286,0 triệu €
03/01/2022288,0 triệu €
30/03/2022299,0 triệu €
31/05/2022299,0 triệu €
12/09/2022297,0 triệu €
13/11/2022296,0 triệu €
25/06/2023302,5 triệu €
20/12/2023301,5 triệu €
09/06/2024311,0 triệu €
08/12/202431900 nghìn €
15/06/202532500 nghìn €
14/12/202532400 nghìn €
24/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2022TrabzonsporFC CopenhagenHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
09/08/2021ParmaTrabzonsporHết hạn mượn 5.117175M €5,1 triệu €
30/06/2021AtalantaParmaHết hạn mượn 8.4M €8,4 triệu €
29/06/2021ParmaAtalantaCho mượn—
17/07/2019AtalantaParmaChuyển nhượng—
29/06/2019BordeauxAtalantaCho mượn—
30/08/2018AtalantaBordeauxChuyển nhượng 1.385M €1,4 triệu €
30/06/2017FC CopenhagenAtalantaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/01/2014Cardiff CityFC CopenhagenHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2013FC CopenhagenCardiff CityHết hạn mượn 8.7M €8,7 triệu €
30/06/2012FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
30/06/2010FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com