
Jorge Aguirre de Céspedes
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Jorge Aguirre de Céspedes là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CUB, hiện khoác áo SCU Torreense.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/13 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/9 | — | 6,13 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 5/10 | V | 6,37 |
| 23/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 6/14 | V | 6,68 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 2-3 | 11 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 7,34 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gil Vicente | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Panetolikos Agrinio | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Gil Vicente | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | CA Osasuna Promesas | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad B | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mirandes | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Real Sociedad B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh30
- Thể lực39