Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Živko Živković

Omonia AradippouThủ mônSRB
37Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Živko Živković là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Omonia Aradippou.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Živko Živković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorB 1-2dự bị000—0—V—
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1dự bị000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1dự bị000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 0-1dự bị000—0—V—
26/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0dự bị000—0———
23/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-2dự bị000—0———
19/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 2-3dự bị000—0———
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 2-1dự bị000—0———
05/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 125 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 475 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20072026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/200718100 nghìn €
26/02/200818125 nghìn €
21/02/200919200 nghìn €
24/10/200920475 nghìn €
20/04/201021600 nghìn €
20/11/201122450 nghìn €
01/05/201223300 nghìn €
17/04/201324300 nghìn €
24/11/201324300 nghìn €
10/11/201425300 nghìn €
14/06/201526600 nghìn €
22/11/201526700 nghìn €
28/05/201627500 nghìn €
20/12/201627500 nghìn €
10/05/201728900 nghìn €
17/12/201728900 nghìn €
21/05/2018291,0 triệu €
06/12/201829700 nghìn €
20/05/201930700 nghìn €
17/12/2019301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
03/08/202031800 nghìn €
11/10/2020311,0 triệu €
11/02/2021311,0 triệu €
31/10/202132800 nghìn €
21/02/202232600 nghìn €
08/06/202233450 nghìn €
06/11/202233450 nghìn €
21/05/202334400 nghìn €
19/12/202334300 nghìn €
29/05/202435250 nghìn €
23/09/202435175 nghìn €
08/12/202435150 nghìn €
28/05/202536125 nghìn €
11/12/202536100 nghìn €
03/06/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Panetolikos AgrinioOmonia AradippouChuyển nhượng—
30/06/2025Anorthosis Famagusta FCPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2024PAOK SalonikiAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
30/06/2019SKODA XanthiPAOK SalonikiChuyển nhượng—
30/06/2016Partizan BelgradeSKODA XanthiChuyển nhượng—
14/10/2012TeleoptikPartizan BelgradeCho mượn—
31/07/2012Partizan BelgradeTeleoptikChuyển nhượng—
29/06/2012Metalac Gornji MilanovacPartizan BelgradeCho mượn—
30/06/2011Partizan BelgradeMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
29/06/2010Metalac Gornji MilanovacPartizan BelgradeCho mượn—
30/06/2008Partizan BelgradeMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
29/06/2008TeleoptikPartizan BelgradeCho mượn—
01/07/2007Partizan BelgradeTeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2007Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com