
Živko Živković là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Omonia Aradippou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2007 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/02/2008 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/02/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/10/2009 | 20 | 475 nghìn € |
| 20/04/2010 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/11/2011 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/05/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/04/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/11/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/11/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/11/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/05/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/05/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/12/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/05/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/05/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/10/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 21/02/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 06/11/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 21/05/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 23/09/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Panetolikos Agrinio | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Anorthosis Famagusta FC | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PAOK Saloniki | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SKODA Xanthi | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Partizan Belgrade | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2012 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Metalac Gornji Milanovac | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Partizan Belgrade | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Metalac Gornji Milanovac | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Partizan Belgrade | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 01/07/2007 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 155
- Chỉ số 213
- Chỉ số 456
- Chỉ số 348