- Phạt góc11 – 2
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Theodoros Kolokotronis Stadium, Tripolis · Trọng tài: Alexandros Tsakalidis · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.12 / 6.00
Asteras Aktor và AE Kifisias hòa nhau 0-0.
Asteras Aktor vs AE Kifisias 0-0 — VĐQG Hy Lạp 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 35' 🔁 Alberto Botíathay Jakub Pokorný
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 50' 🔁 Rubén Pérezthay Konstantinos Roukounakis
- 🟨 Eder González 53'
- 🔁 Chidera Michael Okohthay Alberto Simoni 54'
- 🔁 Nikos Kaltsasthay Oluwatobiloba Alagbe 54'
- 62' 🟨 David Simón
- 67' 🔁 Jeremy Antonissethay Christos Ligdas
- 67' 🔁 Thodoris Faitakisthay Alex Petkov
- 68' 🔁 dimitrios theodoridisthay Jorge Pombo
- 74' 🟨 Alexandros Pothas
- 🔁 Júnior Mendietathay Eder González 78'
- 🔁 Alexandros Tereziouthay Nikolai Alho 78'
- 86' 🟨 Jeremy Antonisse
- 89' 🟨 Thodoris Faitakis
- 91+1' 🟨 Apóstolos Christópoulos
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 19Tổng cú sút11
- 4Sút trúng đích2
- 13Sút không trúng đích4
- 25Sút trong vòng cấm8
- 8Sút bị chặn2
- 11Phạt góc2
- 64Tấn công nguy hiểm32
- 120Tấn công84
- 463Chuyền363
- 387Chuyền chính xác282
- 11Chuyền then chốt1
- 15Chuyền dài7
- 32Rê bóng8
- 29Tạt bóng21
- 61Tranh chấp42
- 9Tắc bóng37
- 55Cản phá55
- 7Cứu thua4
- 4Phạm lỗi5
- 22Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Asteras Aktor kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Asteras Aktor ép sân · cột hướng xuống: AE Kifisias ép sân. Asteras Aktor kiểm soát thế trận 54% thời gian, AE Kifisias 39%.
Asteras AktorAE Kifisias| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Papadopoulos © | Thủ môn | 6.94 |
| 3 | Nikola Šipčić | Hậu vệ | 6.55 |
| 13 | Konstantinos Triantafyllopoulos | Hậu vệ | 7.2 |
| 69 | Oluwatobiloba Alagbe | Hậu vệ | 6.95 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 6.74 |
| 17 | Nikolai Alho | Tiền vệ | 7.2 |
| 64 | Panagiotis Deligiannidis | Tiền vệ | 6.09 |
| 68 | Christos Almyras | Tiền vệ | 7.3 |
| 7 | Julián Bartolo | Tiền đạo | 7.12 |
| 40 | Kalvin Ketu | Tiền đạo | 6.26 |
| 96 | Alberto Simoni | Tiền đạo | 6.65 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 8 | Theofanis Tzandaris | Tiền vệ |
| 61 | Vasilios Chatziemmanouil | Thủ môn |
| 49 | Giorgos Charalampoglou | Tiền đạo |
| 99 | D. Grammenos | Tiền vệ |
| 34 | Christos Gromitsaris | Hậu vệ |
| 91 | Theofilos Kakadiaris | Thủ môn |
| 20 | Nikos Kaltsas | Tiền đạo |
| 74 | Dimitrios Laskaris | Hậu vệ |
| 32 | Júnior Mendieta | Tiền vệ |
| 26 | Chidera Michael Okoh | Tiền đạo |
| 80 | bruno perez | Tiền vệ |
AE Kifisias · HLV Sebastián Leto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 75 | Apostolos Tsilingiris | Thủ môn | 8.01 |
| 2 | David Simón | Hậu vệ | 6.16 |
| 5 | Alex Petkov | Hậu vệ | 6.96 |
| 38 | Jakub Pokorný | Hậu vệ | 6.54 |
| 76 | Yasser Larouci | Hậu vệ | 6.26 |
| 16 | Alexandros Pothas | Tiền vệ | 6.13 |
| 17 | Konstantinos Roukounakis | Tiền vệ | 7.02 |
| 18 | Christos Ligdas | Tiền vệ | 6.31 |
| 30 | Michalis Patiras | Tiền vệ | 5.98 |
| 6 | Jorge Pombo © | Tiền đạo | 5.88 |
| 72 | Apóstolos Christópoulos | Tiền đạo | 6.08 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Timipere Johnson Eboh | Tiền vệ |
| 7 | Jeremy Antonisse | Tiền đạo |
| 4 | Alberto Botía | Hậu vệ |
| 15 | Thodoris Faitakis | Hậu vệ |
| 22 | Cheick Oumar Konaté | Hậu vệ |
| 21 | Rubén Pérez | Tiền vệ |
| 10 | Gerson Liliano Saches Sousa | Tiền đạo |
| 8 | Bernardo Martins | Tiền vệ |
| 9 | dimitrios theodoridis | Tiền đạo |
| 19 | Lucas Villafáñez | Tiền vệ |
| 1 | Vasilios Xenopoulos | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Asteras Aktor | Julián Chicco | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.12 | 6.00 | 13.00 | 1.03 | 51.00 | 0.5 | 8.10 | 1.08 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Asteras Aktor | 0–0 |
| 14/12/2025 | GRE Super League | AE Kifisias – Asteras Aktor | 0–0 |
| 19/10/2025 | GRE Super League | Asteras Aktor – AE Kifisias | 2–2 |
| 17/09/2025 | GRE Cup | AE Kifisias – Asteras Aktor | 1–1 |
| 10/08/2025 | INT CF | AE Kifisias – Asteras Aktor | 1–1 |
| 06/04/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – AE Kifisias | 1–2 |
| 28/02/2024 | GRE Super League | Asteras Aktor – AE Kifisias | 3–3 |
| 26/11/2023 | GRE Super League | AE Kifisias – Asteras Aktor | 1–3 |
| 09/09/2023 | INT CF | Asteras Aktor – AE Kifisias | 1–0 |
Phong độ gần đây
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panserraikos F.C. | 1–0 | T |
| 09/05/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – Asteras Aktor | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Atromitos Athens | 4–2 | T |
| 26/04/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – Asteras Aktor | 2–1 | B |
| 23/04/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Panetolikos Agrinio | 2–1 | T |
AE Kifisias
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Atromitos Athens | 0–3 | B |
| 09/05/2026 | GRE Super League | Panserraikos F.C. – AE Kifisias | 1–2 | T |
| 02/05/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – AE Kifisias | 0–1 | T |
| 26/04/2026 | GRE Super League | AE Kifisias – Panetolikos Agrinio | 0–0 | H |
| 22/04/2026 | GRE Super League | AEL Larisa – AE Kifisias | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Asteras Aktor vs AE Kifisias đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Asteras Aktor vs AE Kifisias thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 9 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Theodoros Kolokotronis Stadium (Tripolis).
- Kết quả Asteras Aktor vs AE Kifisias là bao nhiêu?
- Asteras Aktor và AE Kifisias hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Asteras Aktor vs AE Kifisias gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Asteras Aktor thắng 2, hòa 6, AE Kifisias thắng 1. Lần gần nhất ngày 18/04/2026 (GRE Super League) AE Kifisias 0-0 Asteras Aktor.
- Phong độ Asteras Aktor và AE Kifisias trước trận?
- Asteras Aktor: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWD); AE Kifisias: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDDD).
- Đội hình xuất phát Asteras Aktor vs AE Kifisias?
- Asteras Aktor ra sân với sơ đồ 3-4-3, AE Kifisias dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:35 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

