Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lenny Ivo Lobato Romanelli

CearaTiền đạoBRA
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lenny Ivo Lobato Romanelli là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
158Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—501581004187%50%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lenny Ivo Lobato Romanelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 2-2670010013/1703/4—6,33
13/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPB 0-118000009/1201/2—6,19
09/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 1-027102117/700/2—7,84
03/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-0dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 1-2280010420/2101/1—6,64
06/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-218000017/711/3—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/20222125 nghìn €
25/10/20222125 nghìn €
03/07/202322175 nghìn €
18/12/202322150 nghìn €
10/03/202423800 nghìn €
11/06/202423750 nghìn €
26/11/202423750 nghìn €
27/03/2025241,5 triệu €
05/06/2025241,5 triệu €
16/12/2025241,2 triệu €
05/03/2026251,0 triệu €
03/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Panetolikos AgrinioCearaChuyển nhượng—
29/01/2026Velez SarsfieldPanetolikos AgrinioHết hạn mượn 0.093M €93 nghìn €
28/01/2026Defensa Y JusticiaVelez SarsfieldCho mượn—
08/07/2025Velez SarsfieldDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
29/06/2025Sport Club do RecifeVelez SarsfieldCho mượn—
11/07/2024Velez SarsfieldSport Club do RecifeChuyển nhượng 0.0972M €97 nghìn €
31/12/2022Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
30/06/2021Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com