Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeni Yablonski

Asteras AktorTiền vệBLR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Evgeni Yablonski là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Tiểu sử Evgeni Yablonski

Cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải, Evgeni Yablonski là tiền vệ quốc tịch Belarus, 31 tuổi, thi đấu cho Asteras Aktor. Mùa 2026-2027, Yablonski có 8 trận ra sân với 479 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu, cầu thủ có 3 trận trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31990000083%26%006,59
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543800003088%58%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/49 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/115 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evgeni Yablonski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-06000001/10——6,60
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0900000037/4314/15—6,65
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-03000003/50——6,51
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-1900000028/3113/4—6,89
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-1dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 1-2dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hy LạpH 0-0900010132/3325/7—6,93
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchH 2-2900000023/2923/7—5,89
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ScotlandB 1-2890020118/2145/8—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/201419200 nghìn €
08/07/201520350 nghìn €
14/09/201520350 nghìn €
19/11/201520400 nghìn €
14/06/201621400 nghìn €
29/11/201621400 nghìn €
04/07/201722500 nghìn €
29/11/201722500 nghìn €
31/05/201823500 nghìn €
03/12/201823600 nghìn €
24/07/201924750 nghìn €
08/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
02/07/202025850 nghìn €
07/12/2020251,0 triệu €
24/06/2021261,0 triệu €
08/12/2021261,2 triệu €
19/06/2022271,2 triệu €
09/01/202327900 nghìn €
30/05/202328700 nghìn €
24/10/202328600 nghìn €
29/05/202429600 nghìn €
17/12/202429600 nghìn €
22/05/202530500 nghìn €
11/12/202530500 nghìn €
03/06/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2024Free PlayerAsteras AktorChuyển nhượng—
11/07/2023Aris LimassolFree PlayerTrở lại—
24/01/2022BATE BorisovAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2014BATE Borisov IIBATE BorisovChuyển nhượng—
30/06/2012BATE Borisov U19BATE Borisov IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com