
Konrad Michalak là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 586 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 34% | 1 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/111 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/47 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 2/10 | V | 5,24 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/14 | 0 | 4/12 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 5/11 | — | 5,75 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 6,41 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/03/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 1,6 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 1,7 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 13/03/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 25/10/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/02/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Panetolikos Agrinio | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Ohod | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2025 | Zamalek SC | Ohod | Cho mượn | — |
| 11/09/2024 | Ohod | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Konyaspor | Ohod | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2022 | Akhmat Grozny | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Konyaspor | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Akhmat Grozny | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Caykur Rizespor | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 23/08/2020 | Akhmat Grozny | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Ankaragucu | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Akhmat Grozny | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lechia Gdansk | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 13/08/2018 | Legia Warszawa | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Wisla Plock | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 04/08/2017 | Legia Warszawa | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Zaglebie Sosnowiec | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 08/02/2017 | Legia Warszawa B | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực25