
Giorgos Charalampoglou là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 148 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 61% | 38% | 0 | 0 | 4,80 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 112 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 58% | 37% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/31 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/24 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 4/12 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | 16 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 7,87 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ Olympiacos Piraeus | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/22 | 0 | 8/23 | — | 7,99 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,97 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/9 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 3/3 | — | 6,74 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh28
- Thể lực38