Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastien Mladen

KallitheaHậu vệROU
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sebastien Mladen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Kallithea.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastien Mladen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026Greek Cupvs AEL LarisaB 1-3dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1900000171/7600/2—7,47
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1900000016/1812/4—6,37
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0900000—22/2—6,61
23/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 2-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20091750 nghìn €
14/06/20111975 nghìn €
09/01/201220200 nghìn €
20/08/201220350 nghìn €
11/12/201221400 nghìn €
04/06/201321400 nghìn €
05/01/201422300 nghìn €
14/07/201422275 nghìn €
19/01/201523250 nghìn €
18/06/201523250 nghìn €
13/01/201624250 nghìn €
14/06/201624200 nghìn €
20/12/201625100 nghìn €
16/06/201725100 nghìn €
28/09/201725250 nghìn €
26/12/201726500 nghìn €
13/06/201826800 nghìn €
22/12/201827800 nghìn €
17/06/2019271,0 triệu €
20/12/201928850 nghìn €
07/04/202028675 nghìn €
04/08/202028700 nghìn €
17/12/202029700 nghìn €
02/06/202129700 nghìn €
21/12/202130600 nghìn €
02/06/202230600 nghìn €
06/11/202230600 nghìn €
21/05/202331600 nghìn €
20/09/202331500 nghìn €
19/12/202332500 nghìn €
29/05/202432450 nghìn €
17/12/202433400 nghìn €
22/05/202533350 nghìn €
11/12/202534300 nghìn €
03/06/202634250 nghìn €
05/10/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Panetolikos AgrinioKallitheaChuyển nhượng—
08/08/2022Farul ConstantaPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
08/01/2017SudTirolFarul ConstantaChuyển nhượng—
14/07/2015AS RomaSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2015SudTirolAS RomaCho mượn—
27/07/2014AS RomaSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2014Olhanense SCAS RomaCho mượn—
29/07/2013AS RomaOlhanense SCChuyển nhượng—
29/06/2013Farul ConstantaAS RomaCho mượn—
30/06/2012AS RomaFarul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2012Chindia TargovisteAS RomaCho mượn—
31/07/2011AS RomaChindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2011AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
30/06/2010AS Rom YouthAS Roma U20Chuyển nhượng—
24/01/2008CS Academia de Fotbal Gică PopescuAS Rom YouthHết hạn mượn 0.000516M €516 €

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com