- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Aker Stadion, Molde · Trọng tài: Marius Lien · Nắng 12°C · cập nhật
Molde thắng Ham-Kam 4-1 trên sân nhà Aker Stadion.
Molde vs Ham-Kam 4-1 — Eliteserien Na Uy 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 15Tổng cú sút8
- 6Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích1
- 14Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn4
- 2Phạt góc6
- 54Tấn công nguy hiểm50
- 122Tấn công80
- 559Chuyền370
- 469Chuyền chính xác296
- 5Chuyền then chốt8
- 10Chuyền dài7
- 15Rê bóng20
- 26Tạt bóng26
- 50Tranh chấp41
- 24Tắc bóng24
- 54Cản phá62
- 7Cứu thua10
- 3Phạm lỗi6
- 20Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị3
- 3Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Molde kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Molde ép sân · cột hướng xuống: Ham-Kam ép sân. Molde kiểm soát thế trận 55% thời gian, Ham-Kam 39%.
MoldeHam-Kam| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-3-2
Molde · HLV Martin Falk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mads Kikkenborg | Thủ môn | 6.65 |
| 4 | Sivert Sira Hansen | Hậu vệ | 7.37 |
| 18 | Halldor Stenevik | Hậu vệ | 6.99 |
| 26 | Samukele Kabini | Hậu vệ | 6.29 |
| 33 | Birk Risa | Hậu vệ | 6.66 |
| 11 | Caleb Sery | Tiền vệ | 6.91 |
| 14 | Jacob Christensen | Tiền vệ | 6.37 |
| 15 | Vebjörn Hoff | Tiền vệ | 6.6 |
| 24 | Trent Kone-Doherty | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Jalal Abdullai | Tiền đạo | 7.8 |
| 10 | Emil Breivik © | Tiền đạo | 9.19 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Viktor Bender | Tiền vệ |
| 23 | Sondre Granaas | Tiền vệ |
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo |
| 19 | Eirik Haugan | Hậu vệ |
| 5 | Eirik Hestad | Tiền vệ |
| 31 | Blerton Isufi | Tiền vệ |
| 25 | Martin Linnes | Hậu vệ |
| 22 | Albert Posiadala | Thủ môn |
| 44 | Igor Fabian Gosik | Tiền đạo |
Ham-Kam · HLV Thomas Myhre
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Marcus Sandberg | Thủ môn | 5.98 |
| 2 | Martin Gjone | Hậu vệ | 6.17 |
| 3 | Ethan Amundsen-Day | Hậu vệ | 6.18 |
| 5 | Anton Ekeroth | Hậu vệ | 6.11 |
| 23 | Fredrik Sjolstad © | Hậu vệ | 5.38 |
| 24 | Ian Hoffmann | Hậu vệ | 5.23 |
| 17 | Aksel Baran Potur | Tiền vệ | 6.31 |
| 18 | Gard Simenstad | Tiền vệ | 5.59 |
| 26 | Patrick Metcalfe | Tiền vệ | 6.36 |
| 19 | Henrik Udahl | Tiền đạo | 7.67 |
| 29 | Mame Alassane Niang | Tiền đạo | 6.54 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | William Osnes-Ringen | Tiền vệ |
| 4 | Halvor Rodolen Opsahl | Hậu vệ |
| 22 | Snorre Strand Nilsen | Hậu vệ |
| 10 | Loris Mettler | Tiền vệ |
| 7 | Viðar Ari Jónsson | Tiền vệ |
| 8 | Markus Johnsgard | Tiền vệ |
| 20 | Julian Bakkeli Gonstad | Tiền đạo |
| 13 | Sander Kaldrastoyl Ostraat | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Molde | Fredrik Kristensen Dahl | Chấn thương | Knee injury |
| Ham-Kam | Noah Alexandersson | Chấn thương | Wound |
Hỏi nhanh về trang này
- Molde vs Ham-Kam đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Molde vs Ham-Kam thuộc Eliteserien Na Uy, Vòng 4 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Aker Stadion (Molde).
- Kết quả Molde vs Ham-Kam là bao nhiêu?
- Molde thắng Ham-Kam 4-1; hiệp một 3-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Molde vs Ham-Kam?
- Molde ra sân với sơ đồ 4-4-2, Ham-Kam dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:41 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

