Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loris Mettler

Ham-KamTiền vệSUI
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Loris Mettler là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Ham-Kam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—11864320213680%42%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/257 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/24 (37%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loris Mettler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-2700030116/2123/4—6,42
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-2901022127/2934/10—8,20
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 2-3150000012/1401/2—5,88
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 1-5dự bị00000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4dự bị00000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 0-3dự bị00000—0———
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKH 1-1dự bị00000—0———
12/07/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 2-23010018/900/2—6,30
30/05/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202021150 nghìn €
04/10/202122100 nghìn €
07/06/202223100 nghìn €
28/12/202224100 nghìn €
28/06/202324175 nghìn €
12/12/202324300 nghìn €
11/06/202425300 nghìn €
16/09/202425350 nghìn €
11/12/202425400 nghìn €
17/06/202526350 nghìn €
14/12/202527400 nghìn €
27/05/202627400 nghìn €
09/09/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026SandefjordHam-KamHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
22/02/2024Raufoss ILSandefjordChuyển nhượng—
16/03/2023LleidaRaufoss ILChuyển nhượng—
27/07/2022Etoile CarougeLleidaChuyển nhượng—
30/06/2019Lausanne Sports U21Etoile CarougeChuyển nhượng—
10/07/2017Servette U21Lausanne Sports U21Chuyển nhượng—
29/06/2017Etoile CarougeServette U21Cho mượn—
30/06/2016Servette U18Etoile CarougeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com