Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viðar Ari Jónsson

Ham-KamTiền vệISL
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Viðar Ari Jónsson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Ham-Kam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—15121.0660029376%49%106,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.066 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/364 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
10/44 (22%)
Chuyền dài chính xác
14/42 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/107 (49%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 49
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viðar Ari Jónsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 1-5900010025/3003/9—5,21
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4900010018/2747/13—5,51
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKH 2-2690010013/1712/7—5,80
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 0-3900000019/2223/5—6,32
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKH 1-1890020134/4323/11—5,97
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 3-0dự bị00000—0———
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20152150 nghìn €
31/12/201622100 nghìn €
22/12/201723200 nghìn €
28/12/201925300 nghìn €
30/12/202026400 nghìn €
02/01/202227600 nghìn €
06/06/202228400 nghìn €
10/10/202228300 nghìn €
21/02/202328250 nghìn €
06/06/202329150 nghìn €
14/12/202329200 nghìn €
11/06/202430200 nghìn €
11/12/202430200 nghìn €
17/06/202531200 nghìn €
14/12/202531200 nghìn €
27/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2023HafnarfjordurHam-KamChuyển nhượng—
01/08/2023Budapest Honved FCHafnarfjordurChuyển nhượng—
13/02/2022SandefjordBudapest Honved FCChuyển nhượng—
17/01/2019BrannSandefjordChuyển nhượng—
30/12/2018HafnarfjordurBrannCho mượn—
04/04/2018BrannHafnarfjordurChuyển nhượng—
05/03/2017FjolnirBrannChuyển nhượng—
05/12/2010Fjölnir Reykjavík U19FjolnirChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com