
Snorre Strand Nilsen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
887Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 7 | 797 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/390 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/45 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/101 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 6/8 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 8/14 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 5/12 | V | 4,95 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 2/4 | — | 5,65 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 4/7 | — | 5,78 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/75 | 2 | 7/11 | — | 7,32 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 0/2 | — | 7,50 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2024 | Kristiansund BK | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Raufoss IL | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | Gjovik Lyn | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Portsmouth | Gjovik Lyn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Bognor Regis Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 07/08/2015 | Portsmouth | Bognor Regis Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Portsmouth U18 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2013 | Raufoss IL Youth | Portsmouth U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Gjøvik-Lyn Youth | Raufoss IL Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh53
- Thể lực42