
Mame Alassane Niang là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Porto B.
Tiểu sử Mame Alassane Niang
Mame Alassane Niang là tiền đạo người Senegal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Porto B, sinh ngày 28/01/2006 và 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 51 phút thi đấu và điểm trung bình 2,08. Cao 194 cm, thuận chân trái, giá trị thị trường được ghi nhận là 1,8 triệu €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ Ham-Kam về Porto B vào 20/07/2026, phí 1,6 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 0% | 2 | 0 | 2,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 2,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/14 | 1 | 10/17 | — | 7,95 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/20 | 0 | 5/13 | — | 6,43 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 5/10 | — | 6,33 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/19 | 1 | 7/15 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/20 | 1 | 9/21 | — | 6,19 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 7/12 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Ham-Kam | Porto B | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 13/07/2026 | Lyn Oslo | Ham-Kam | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 12/07/2026 | Ham-Kam | Lyn Oslo | Cho mượn | — |
| 30/03/2026 | Lyn Oslo | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Diambars | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |