
Martin Gjone là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.796Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 20 | 1.706 | 3 | 0 | 3 | 20 | 7 | 83% | 46% | 2 | 1 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.706 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 946/1134 (83%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/188 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/145 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 47
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 3/11 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/42 | 1 | 4/9 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 1 | 5/6 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 3/6 | Đ | 5,11 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 63/75 | 1 | 4/5 | — | 7,78 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | 70 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 54/66 | 0 | 0/5 | V | 7,77 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 66/76 | 1 | 5/7 | — | 7,91 |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 0 | 1/6 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/09/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/09/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực59