
Blerton Isufi là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
454Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 7 | 5 | 364 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 76% | 54% | 3 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/98 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/66 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Síp | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 3-0 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/3 | — | 5,87 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 5 | 7/11 | V | 5,58 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 2 | 7/16 | V | 7,58 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 3/5 | V | 6,58 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 5 | 8/14 | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/30 | 1 | 8/15 | — | 6,32 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/09/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Molde | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sandefjord | Molde | Cho mượn | — |
| 29/09/2025 | Molde | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Moss | Molde | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Molde | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Moss | Molde | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 17/07/2024 | Moss FK II | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Fredrikstad FK Youth | Moss FK II | Chuyển nhượng | — |