
Ethan Amundsen-Day là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.816Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1816Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 20 | 1.816 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 84% | 49% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.816 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1020/1212 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/186 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/141 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 236
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 4/4 | — | 5,97 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 5/11 | — | 5,58 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 1/8 | — | 5,43 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/67 | 0 | 4/16 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/4 | — | 5,56 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 2/10 | — | 6,01 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/86 | 1 | 5/12 | — | 7,27 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 60/76 | 1 | 5/11 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/09/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Aston Villa U23 | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Kobenhavn U19 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fredrikstad | FC Kobenhavn U19 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2020 | Fredrikstad FK Youth | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực60