Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gard Simenstad

Odd GrenlandTiền vệNOR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gard Simenstad là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Odd Grenland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—101089500500——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 895 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gard Simenstad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-1dự bị00000—0———
23/07/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 0-34000000/20——5,78
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 1-4dự bị00000—0———
30/05/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 2-2dự bị00000—0———
16/05/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 1-4900000116/2213/7V5,59
06/04/2026Eliteserien Na Uyvs BrannB 1-532000017/712/3—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20192025 nghìn €
23/07/202021100 nghìn €
30/12/202021100 nghìn €
02/01/20222250 nghìn €
30/06/202223150 nghìn €
08/12/202223250 nghìn €
28/06/202324250 nghìn €
12/12/202324250 nghìn €
11/06/202425500 nghìn €
11/12/202425550 nghìn €
17/06/202526500 nghìn €
07/09/202526450 nghìn €
14/12/202526450 nghìn €
27/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Ham-KamOdd GrenlandChuyển nhượng—
28/02/2024Raufoss ILHam-KamChuyển nhượng—
07/01/2019Gjovik LynRaufoss ILChuyển nhượng—
26/02/2015Vind ILGjovik LynChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com