Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aksel Baran Potur

Ham-KamTiền vệTUR
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Aksel Baran Potur là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ham-Kam.

Tiểu sử Aksel Baran Potur

Aksel Baran Potur là tiền vệ 23 tuổi, thi đấu cho Ham-Kam và mang quốc tịch Turkey. Ở mùa 2026 tại Eliteserien Na Uy, cầu thủ có 19 trận ra sân, 1439 phút thi đấu, 4 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,84. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2027. Cao 185 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái, sinh ngày 05/12/2002.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.521Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—20191.521403221285%51%206,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.521 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
28/56
Đá phạt (bàn / sút)
0/66
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
449/524 (85%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
11/33 (33%)
Chuyền dài chính xác
18/27 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
124/241 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
116 / 105
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
66

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aksel Baran Potur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-282000009/1128/17V6,02
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-221010025/611/4—7,18
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKH 2-220000017/801/3—5,93
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 0-3870000014/1515/10—5,83
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKH 1-1900022331/3413/8—7,12
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 3-0811022034/38113/22—8,20
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-1900021336/44210/20—6,40
23/07/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 0-3760000018/2137/12—6,38
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 1-4900000118/2437/16—6,06
12/07/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 2-2901011239/44111/20—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: —2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20211825 nghìn €
04/10/202219—
08/12/202220100 nghìn €
28/06/202320300 nghìn €
12/12/202321325 nghìn €
18/06/202421325 nghìn €
11/12/202422325 nghìn €
17/06/202522350 nghìn €
14/12/202523500 nghìn €
27/05/2026231,0 triệu €
09/09/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com