
Jalal Abdullai là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Molde.
Tiểu sử Jalal Abdullai
Jalal Abdullai là tiền đạo của câu lạc bộ Molde, mang quốc tịch Ghana và hiện 21 tuổi, sinh ngày 05/01/2005. Anh cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 15 trận, 3 bàn thắng, 3 kiến tạo và 989 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường là 4,5 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029. Ngày 03/03/2026, anh trở lại Molde từ Elfsborg theo diện hết hạn mượn, phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
989Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 15 | 12 | 989 | 3 | 0 | 3 | 37 | 11 | 76% | 35% | 3 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/37
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/11
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/126 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/134 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 60
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/8 | 0 | 5/15 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 63 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 2/7 | V | 8,42 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4/6 | 0 | 0/9 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 3/6 | — | 7,97 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 75 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 3/9 | V | 6,78 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 6,49 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 4/9 | — | 6,44 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 5/10 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/09/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/08/2025 | 20 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2026 | 21 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | Elfsborg | Molde | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/12/2025 | Molde | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | Elfsborg | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Inter Allies | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh27
- Thể lực45