
Julian Bakkeli Gonstad là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 17% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/17 (17%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 7,32 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/09/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Ham-Kam | KFUM Oslo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2025 | Raufoss IL | Ham-Kam | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Ham-Kam | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Eidsvold Turn | Ham-Kam | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Ham-Kam | Eidsvold Turn | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Hamarkameratene Youth | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực42