Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Metcalfe

Ham-KamTiền vệCAN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Patrick Metcalfe là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Ham-Kam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.663Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1663Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—19191.57310610384%61%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.573 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
563/667 (84%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
18/63 (28%)
Chuyền dài chính xác
21/53 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
16
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/104 (61%)
Không chiến thắng / thua
15 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Metcalfe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-2900010024/2900/1—6,22
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-2900110129/3635/9—7,03
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 2-3900000027/3315/6—6,02
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 1-5dự bị00000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4900000124/3211/6—5,64
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKH 2-2900132331/4026/7—7,61
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 0-3900000123/3438/11—5,46
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKH 1-1890100233/3913/3—7,00
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 3-0901021146/4903/8—8,33
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-1870000037/3900/2—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20171825 nghìn €
19/11/20171950 nghìn €
27/02/20202150 nghìn €
25/08/202021100 nghìn €
17/12/202022150 nghìn €
08/07/202122150 nghìn €
08/11/202122200 nghìn €
30/06/202223150 nghìn €
08/12/202224250 nghìn €
28/06/202324225 nghìn €
12/12/202325350 nghìn €
11/06/202425500 nghìn €
11/12/202426500 nghìn €
17/06/202526500 nghìn €
14/12/202527500 nghìn €
27/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/04/2026Free PlayerHam-KamChuyển nhượng—
31/12/2025FredrikstadFree PlayerTrở lại—
13/03/2023StabaekFredrikstadChuyển nhượng—
22/03/2022Vancouver WhitecapsStabaekChuyển nhượng—
22/01/2020Vancouver Whitecaps U23Vancouver WhitecapsChuyển nhượng—
31/12/2018TSS FC RoversVancouver Whitecaps U23Chuyển nhượng—
31/12/2017Vancouver Whitecaps ReserveTSS FC RoversChuyển nhượng—
20/04/2017Whitecaps FC AcademyVancouver Whitecaps ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com