
Marcus Sandberg là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
83Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 83 | 18 | 31 | 61% | 81% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 83
- Đấm bóng
- 18
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 16
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/878 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 184/519 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 347
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/43 | 0 | — | — | 5,65 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 90 | 3 | 3 | 1 | 15/40 | 0 | — | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 90 | 8 | 1 | 1 | 27/47 | 0 | — | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/47 | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 90 | 5 | 1 | 0 | 18/46 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 32/46 | 0 | — | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | 90 | 10 | 0 | 2 | 17/48 | 0 | — | — | 7,48 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/46 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/36 | 0 | — | — | 7,92 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 42/43 | 0 | — | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/09/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/07/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/12/2010 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/07/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/11/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/08/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/04/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/11/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2023 | Stabaek | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Vålerenga Fotball Elite | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | IFK Goteborg | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Ljungskile | IFK Goteborg | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | IFK Goteborg | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Ljungskile | IFK Goteborg | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | IFK Goteborg | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | IFK Goteborg U21 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 161
- Chỉ số 239
- Chỉ số 466
- Chỉ số 360