Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Sandberg

Ham-KamThủ mônSWE
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marcus Sandberg là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ham-Kam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
83Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—1190000——00—
Eliteserien Na Uy2026—23232.07083183161%81%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
83
Đấm bóng
18
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
536/878 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
184/519 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
347
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Sandberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-29010026/430——5,65
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-29033115/400——6,21
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 2-39081127/470——6,74
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 1-59020024/470——5,80
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-49051018/4601/2—6,06
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKH 2-29030132/460——6,04
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 0-390100217/480——7,48
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKH 1-19010026/4601/1—5,93
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 3-09050026/360——7,92
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-19020142/430——6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/200918100 nghìn €
03/09/200918200 nghìn €
14/07/201019400 nghìn €
06/12/201020800 nghìn €
24/07/201120600 nghìn €
09/11/201121400 nghìn €
10/08/201221300 nghìn €
25/06/201322300 nghìn €
27/03/201423200 nghìn €
10/04/201524200 nghìn €
13/06/201524200 nghìn €
28/11/201525200 nghìn €
17/12/201626300 nghìn €
22/12/201727300 nghìn €
29/12/201828300 nghìn €
28/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
30/12/202030400 nghìn €
02/01/202231300 nghìn €
08/12/202232300 nghìn €
28/06/202332250 nghìn €
14/12/202333250 nghìn €
11/06/202433250 nghìn €
11/12/202434250 nghìn €
17/06/202534200 nghìn €
14/12/202535200 nghìn €
27/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/03/2023StabaekHam-KamChuyển nhượng—
02/08/2018Vålerenga Fotball EliteStabaekChuyển nhượng—
31/12/2015IFK GoteborgVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
30/11/2012LjungskileIFK GoteborgCho mượn—
30/06/2012IFK GoteborgLjungskileChuyển nhượng—
29/06/2012LjungskileIFK GoteborgCho mượn—
31/12/2011IFK GoteborgLjungskileChuyển nhượng—
31/12/2008IFK Goteborg U21IFK GoteborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com