
Halvor Rodolen Opsahl là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 10 | 3 | 353 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 92% | 42% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/234 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/3 | — | 7,07 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 2/4 | V | 6,27 |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 5,93 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 3/3 | — | 6,16 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 2/5 | — | 5,77 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/09/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/05/2021 | Lillehammer FK | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |