Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrik Udahl

Ham-KamTiền đạoNOR
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Henrik Udahl là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.

Tiểu sử Henrik Udahl

Tiền đạo Henrik Udahl, 29 tuổi, sinh ngày 12/01/1997, hiện thi đấu cho Ham-Kam và mang quốc tịch Norway. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Udahl có 21 trận với 1418 phút thi đấu, 5 bàn thắng và điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn ngày 30/12/2025 từ KFUM Oslo đến Ham-Kam.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.418Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
14/36Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—20141.328520361470%41%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.328 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/36
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/213 (70%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/162 (41%)
Không chiến thắng / thua
26 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 58
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrik Udahl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 2-345001106/713/5—6,57
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 1-528000012/400/2—6,36
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4dự bị00000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKH 2-222000017/1016/9—6,81
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 0-369001005/613/11—5,99
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKH 1-134000003/300/4—6,32
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 3-045003213/302/6—6,95
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-1900041010/1600/2—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20192250 nghìn €
23/07/202023200 nghìn €
30/12/202023400 nghìn €
25/07/202124600 nghìn €
02/01/202224600 nghìn €
08/12/202225500 nghìn €
28/06/202326500 nghìn €
14/12/202326500 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
16/09/202427350 nghìn €
11/12/202427350 nghìn €
05/06/202528250 nghìn €
14/12/202528250 nghìn €
27/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025KFUM OsloHam-KamCho mượn—
01/09/2025Ham-KamKFUM OsloChuyển nhượng—
10/07/2025Slask WroclawHam-KamCho mượn—
19/02/2025Ham-KamSlask WroclawChuyển nhượng—
07/01/2023Vålerenga Fotball EliteHam-KamChuyển nhượng—
16/02/2021Asane FotballVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
26/03/2019Fana FotballAsane FotballChuyển nhượng—
19/07/2017FolloFana FotballChuyển nhượng—
05/02/2017Cincinnati Bearcats (University of Cincinnati)FolloChuyển nhượng—
02/08/2016Valerenga BCincinnati Bearcats (University of Cincinnati)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com