Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Sjolstad

Ham-KamHậu vệNOR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Fredrik Sjolstad là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ham-Kam.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—23191.5460003090%58%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.546 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
999/1103 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
49/105 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
13
Phá bóng
104
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/101 (58%)
Không chiến thắng / thua
38 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Sjolstad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-2820000051/6306/10—6,26
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-2690000053/5703/5—6,68
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 2-3600000019/2622/2—5,93
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 1-5410000025/2800/1—5,86
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4450000016/1803/5—5,91
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKH 2-2800000054/5703/4—6,79
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 0-3880000023/2803/4—6,11
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKH 1-1560000045/5213/4—6,79
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 3-0460010045/4903/5—7,40
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 0-1450000028/3300/3—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20121750 nghìn €
24/07/20121850 nghìn €
01/12/201319150 nghìn €
12/12/201420100 nghìn €
17/12/201622100 nghìn €
22/12/201723150 nghìn €
29/12/201824400 nghìn €
28/12/201925300 nghìn €
30/12/202026300 nghìn €
02/01/202227300 nghìn €
08/12/202228350 nghìn €
28/06/202329300 nghìn €
14/12/202329300 nghìn €
11/06/202430300 nghìn €
11/12/202430300 nghìn €
17/06/202531300 nghìn €
14/12/202531300 nghìn €
27/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2022MoldeHam-KamChuyển nhượng—
07/01/2019KongsvingerMoldeChuyển nhượng—
28/03/2017HoddKongsvingerChuyển nhượng—
19/01/2016Ham-KamHoddChuyển nhượng—
31/12/2011Hamarkameratene YouthHam-KamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com