Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johann Lepenant

FC NantesTiền vệFRA
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Johann Lepenant là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—976050006286%44%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/316 (86%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
13/37 (35%)
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/68 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johann Lepenant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-3900000251/5933/11—6,89
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0770010726/2801/7—7,20
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1280000021/2924/9—6,28
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1600010019/2201/3—6,60
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-0900010046/5268/12—6,89
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-3900011129/3235/13—6,71
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-5690021021/2634/5—6,09
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2900000351/5914/8—6,70
09/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-111000018/90——6,46
18/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 0-022000007/900/1—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202018250 nghìn €
10/03/202118800 nghìn €
24/06/2021181,2 triệu €
26/10/2021192,0 triệu €
26/12/2021192,5 triệu €
23/03/2022193,0 triệu €
01/06/2022195,0 triệu €
18/09/2022198,0 triệu €
01/11/20222010,0 triệu €
26/06/20232010,0 triệu €
15/10/2023208,0 triệu €
17/12/2023218,0 triệu €
18/03/2024217,0 triệu €
02/06/2024216,0 triệu €
06/10/2024217,0 triệu €
09/12/2024227,0 triệu €
02/06/2025226,0 triệu €
14/12/2025237,0 triệu €
31/05/2026237,0 triệu €
20/09/2026236,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025LyonFC NantesHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2025FC NantesLyonCho mượn—
09/08/2024LyonFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2022CaenLyonHết hạn mượn 4.25M €4,2 triệu €
30/09/2020Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2020Caen U19Caen IIChuyển nhượng—
30/06/2019Caen U17Caen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017—Caen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com