Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francis Coquelin

Stade Lavallois MFCTiền vệFRA
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Francis Coquelin là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—213700000100%50%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/18 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francis Coquelin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Ligue 2vs FC NantesT 2-112000001/100/2—6,23
09/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-3250000017/1722/2—6,02
02/05/2026Ligue 1vs MarseilleT 3-021000017/800/2—6,91
19/04/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1450110118/2101/4—7,31
12/04/2026Ligue 1@ AJ AuxerreH 0-0730000032/3458/14—6,71
05/04/2026Ligue 1@ MetzH 0-0840010023/2723/7V6,43
07/03/2026Ligue 1vs Angers SCOB 0-1250000015/1713/4—6,42
01/03/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-128000014/513/5—6,65
22/02/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 2-09000011/111/3—6,91
14/02/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-3660000021/2705/9—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,3 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 17,5 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 24,0 triệu €2020: 19,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/201018100 nghìn €
15/07/201019200 nghìn €
27/12/2010191,0 triệu €
23/05/2011201,3 triệu €
05/02/2012203,0 triệu €
23/06/2012213,0 triệu €
27/01/2013214,0 triệu €
01/07/2013224,0 triệu €
11/02/2014223,0 triệu €
11/08/2014233,0 triệu €
11/02/2015234,5 triệu €
30/06/2015247,0 triệu €
08/02/20162412,0 triệu €
31/07/20162513,0 triệu €
19/02/20172515,0 triệu €
27/06/20172615,0 triệu €
01/01/20182612,0 triệu €
29/05/20182712,0 triệu €
20/12/20182715,0 triệu €
10/06/20192817,5 triệu €
09/09/20192820,0 triệu €
19/12/20192824,0 triệu €
07/04/20202819,0 triệu €
22/07/20202914,0 triệu €
07/10/2020298,0 triệu €
04/01/2021296,0 triệu €
09/06/2021305,0 triệu €
29/12/2021305,0 triệu €
02/06/2022315,0 triệu €
06/11/2022315,0 triệu €
12/06/2023323,0 triệu €
12/10/2023322,5 triệu €
21/12/2023322,0 triệu €
06/06/2024331,5 triệu €
15/10/2024331,0 triệu €
02/06/202534900 nghìn €
14/12/202534800 nghìn €
31/05/202635700 nghìn €
20/09/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026FC NantesStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/01/2025Free PlayerFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2024Villarreal CFFree PlayerTrở lại—
11/08/2020Valencia CFVillarreal CFHết hạn mượn 7.1M €7,1 triệu €
10/01/2018ArsenalValencia CFHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
11/12/2014Charlton AthleticArsenalCho mượn—
02/11/2014ArsenalCharlton AthleticChuyển nhượng—
29/06/2014SC FreiburgArsenalCho mượn—
04/07/2013ArsenalSC FreiburgChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2011Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
29/06/2011LorientArsenal U21Cho mượn—
20/07/2010Arsenal U21LorientChuyển nhượng—
30/06/2009Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2008Laval U17Arsenal U18Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2006Stade Laval YouthLaval U17Chuyển nhượng—
30/06/2005AS du Bourny YouthStade Laval YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com