Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Cozza

Lausanne SportsHậu vệFRA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Nicolas Cozza là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lausanne Sports.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—543500001079%60%006,33
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/177 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/43 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Cozza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 0-1900010034/4514/9—6,27
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-4900000016/2612/2—5,23
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-1750000056/6324/6—7,07
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 1-3760000030/3622/3—6,41
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunH 0-019000005/702/3—6,68
18/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 0-0220000014/1701/1—6,61
09/05/2026Ligue 1@ RC LensB 0-1900000015/1913/12—6,16
02/05/2026Ligue 1vs MarseilleT 3-0900020025/2934/8—7,43
26/04/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-2900121118/2457/10V6,54
23/04/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-3900010023/2625/9—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201718150 nghìn €
23/01/201819150 nghìn €
03/06/2018191,0 triệu €
23/10/2018192,5 triệu €
16/12/2018194,0 triệu €
02/06/2019204,0 triệu €
18/12/2019204,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
14/10/2020213,5 triệu €
03/06/2021223,8 triệu €
07/10/2021224,0 triệu €
15/12/2021224,0 triệu €
22/03/2022235,0 triệu €
29/05/2022235,0 triệu €
01/11/2022235,0 triệu €
21/06/2023243,5 triệu €
13/12/2023243,5 triệu €
02/06/2024253,5 triệu €
09/12/2024253,5 triệu €
02/06/2025263,5 triệu €
14/12/2025263,0 triệu €
31/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026VfL WolfsburgLausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2026FC NantesVfL WolfsburgCho mượn—
27/08/2024VfL WolfsburgFC NantesChuyển nhượng—
29/06/2024FC NantesVfL WolfsburgCho mượn—
31/01/2024VfL WolfsburgFC NantesChuyển nhượng—
24/01/2023Montpellier Hérault SCVfL WolfsburgHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017Montpellier U19Montpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2016Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Montpellier HSC FormationMontpellier U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy39
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com