Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rémy Cabella

Volos NPSTiền vệFRA
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rémy Cabella là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Volos NPS.

Tiểu sử Rémy Cabella

Rémy Cabella là tiền vệ người Pháp, sinh ngày 08/03/1990 và hiện 36 tuổi. Cầu thủ đang khoác áo câu lạc bộ Volos NPS. Cao 172 cm, nặng 66 kg, Cabella thuận chân phải. Ở VĐQG Hy Lạp mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận với 106 phút thi đấu và điểm trung bình 6,08. Ngày 13/09/2026, cầu thủ được chuyển từ Olympiacos Piraeus sang Volos NPS; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 14,0 triệu € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—211060002084%26%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rémy Cabella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 0-0610020016/1811/7—6,26
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 2-3450000122/2723/8—5,89
18/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 0-0220011116/1901/2—6,76
09/05/2026Ligue 1@ RC LensB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Ligue 1vs MarseilleT 3-0691032129/3134/11—8,20
26/04/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026Ligue 1@ AJ AuxerreH 0-08000001/211/2—6,54
05/04/2026Ligue 1@ MetzH 0-0dự bị00000—0———
23/03/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-34000004/411/1—5,85
07/03/2026Ligue 1vs Angers SCOB 0-115000008/1201/2—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,2 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2014: 8,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20092026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20091950 nghìn €
17/05/201020100 nghìn €
31/07/201020400 nghìn €
27/12/201020300 nghìn €
23/05/201121400 nghìn €
24/09/201121750 nghìn €
23/12/2011211,2 triệu €
22/05/2012223,0 triệu €
06/01/2013226,0 triệu €
29/05/2013238,0 triệu €
13/01/2014238,5 triệu €
04/02/20142310,0 triệu €
11/08/20142410,0 triệu €
11/02/20152410,0 triệu €
30/06/2015259,0 triệu €
05/09/2015258,0 triệu €
03/02/2016258,0 triệu €
12/07/2016268,0 triệu €
15/01/2017267,0 triệu €
31/05/2017277,5 triệu €
23/01/2018275,0 triệu €
19/03/2018287,0 triệu €
03/06/2018289,0 triệu €
16/12/20182814,0 triệu €
02/06/20192914,0 triệu €
22/12/20192914,0 triệu €
07/04/20203011,0 triệu €
28/07/20203010,0 triệu €
28/12/20203011,0 triệu €
01/06/2021319,0 triệu €
28/12/2021318,0 triệu €
29/05/2022326,5 triệu €
18/09/2022325,0 triệu €
01/11/2022325,0 triệu €
26/06/2023335,0 triệu €
17/12/2023334,0 triệu €
02/06/2024343,5 triệu €
09/12/2024343,0 triệu €
02/06/2025352,5 triệu €
22/09/2025352,0 triệu €
11/12/2025351,5 triệu €
31/05/2026361,2 triệu €
30/09/202636800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Olympiacos PiraeusVolos NPSChuyển nhượng—
29/06/2026FC NantesOlympiacos PiraeusCho mượn—
31/12/2025Olympiacos PiraeusFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2025LOSC LilleOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
09/07/2022Montpellier Hérault SCLOSC LilleChuyển nhượng—
05/04/2022FK KrasnodarMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
25/07/2019AS Saint-ÉtienneFK KrasnodarHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
15/08/2018MarseilleAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2018AS Saint-ÉtienneMarseilleCho mượn—
30/08/2017MarseilleAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
04/07/2016Newcastle UnitedMarseilleHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2016MarseilleNewcastle UnitedCho mượn—
18/08/2015Newcastle UnitedMarseilleChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
12/07/2014Montpellier Hérault SCNewcastle UnitedHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2011Athlétic Club ArlésienMontpellier Hérault SCCho mượn—
11/07/2010Montpellier Hérault SCAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
30/06/2009Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2008Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2007Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Montpellier HSC FormationMontpellier U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy63
  • Sức mạnh41
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com