
Frédéric Guilbert là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 493 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 61% | 3 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/311 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 9/11 | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 0/1 | V | 6,40 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/47 | 4 | 6/12 | V | 5,81 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 4/6 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/70 | 1 | 5/10 | — | 6,19 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/64 | 1 | 3/4 | — | 6,79 |
| 09/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 15/21 | 3 | 8/13 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/09/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Lecce | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | RC Strasbourg Alsace | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Aston Villa | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RC Strasbourg Alsace | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Aston Villa | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RC Strasbourg Alsace | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Aston Villa | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Caen | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Aston Villa | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Caen | Aston Villa | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 27/07/2017 | Bordeaux | Caen | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Caen | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 23/10/2016 | Bordeaux | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Cherbourg | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Caen II | AS Cherbourg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh74
- Thể lực64