
Believe Munongo là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Metz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 533 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 49% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/232 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/42 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | B 2-4 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 1/8 | V | 6,14 |
| 15/09/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 9/16 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 3 | 7/9 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 3 | 5/7 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/7 | — | 6,03 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 2 | 4/4 | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 0/6 | — | 6,47 |
| 04/06/2026 | U17 châu Âu | @ U17 Bỉ | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2026 | 16 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 16 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 16 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Metz U19 | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực45