Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssef El Arabi

MarkoTiền đạoMAR
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Youssef El Arabi là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Marko.

Tiểu sử Youssef El Arabi

Youssef El Arabi là tiền đạo thi đấu cho Marko, mang quốc tịch Morocco và 39 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/02/1987, cao 183 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với tổng 612 phút, trong đó 6 trận tại Hạng 2 Hy Lạp với 3 bàn thắng và 2 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 7,5 triệu € vào năm 2016. Sau khi chuyển từ FC Nantes đến Marko vào ngày 31/07/2026, hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6652231000——00—
Greek Cup2026-2027—21900004260%33%003,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/20 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssef El Arabi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Greek Cupvs AE KifisiasH 2-2900042012/2004/12—6,53
18/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026Ligue 1@ RC LensB 0-1800000—12/2—6,38
02/05/2026Ligue 1vs MarseilleT 3-0dự bị00000—0———
26/04/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-23000002/301/2—6,30
23/04/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-310000008/800/3—6,21
19/04/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Ligue 1@ AJ AuxerreH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026Ligue 1@ MetzH 0-0dự bị00000—0———
23/03/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 700 nghìn €2010: 2,0 triệu €2010: 5,0 triệu €2011: 6,5 triệu €2012: 6,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2014: 6,5 triệu €2014: 6,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/200922150 nghìn €
03/09/200922400 nghìn €
12/12/200922700 nghìn €
16/05/2010232,0 triệu €
27/12/2010235,0 triệu €
23/05/2011246,5 triệu €
11/08/2012256,5 triệu €
10/01/2013256,5 triệu €
11/06/2013266,5 triệu €
22/01/2014266,5 triệu €
19/07/2014276,5 triệu €
22/01/2015275,0 triệu €
30/06/2015285,0 triệu €
21/02/2016296,0 triệu €
14/07/2016297,5 triệu €
20/12/2016297,0 triệu €
04/05/2017306,0 triệu €
08/05/2018315,5 triệu €
02/05/2019325,0 triệu €
22/09/2019322,5 triệu €
17/12/2019322,5 triệu €
07/04/2020332,0 triệu €
03/08/2020333,0 triệu €
11/02/2021343,0 triệu €
31/10/2021342,5 triệu €
21/02/2022352,0 triệu €
08/06/2022351,5 triệu €
06/11/2022351,0 triệu €
21/05/202336800 nghìn €
20/09/202336600 nghìn €
19/12/202336500 nghìn €
05/03/202437400 nghìn €
29/05/202437300 nghìn €
23/09/202437200 nghìn €
08/12/202437175 nghìn €
28/05/202538150 nghìn €
14/12/202538150 nghìn €
31/05/202639100 nghìn €
05/10/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026FC NantesMarkoChuyển nhượng—
17/07/2025APOEL NicosiaFC NantesChuyển nhượng—
12/07/2024Olympiacos PiraeusAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
05/07/2019Al Duhail Sports ClubOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
17/07/2016Granada CFAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
17/07/2012Al HilalGranada CFHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
12/07/2011CaenAl HilalHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2009Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2007USON MondevilleCaen IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com