
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 103 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 50% | 45% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/20 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 23/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 5/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 950 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 5,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 24 | 5,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 6,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 6,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Nantes | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2023 | Galatasaray | FC Nantes | Hết hạn mượn 5.75M € | 5,8 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Nantes | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Galatasaray | FC Nantes | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | Zamalek SC | Galatasaray | Hết hạn mượn 3.846153M € | 3,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Galatasaray | Zamalek SC | Cho mượn 0.25M € | — |
| 31/01/2021 | Zamalek SC | Galatasaray | Chuyển nhượng 1.655M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2019 | Zamalek SC U21 | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tala'ea El Gaish | Zamalek SC U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | Zamalek SC U21 | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tanta | Zamalek SC U21 | Cho mượn | — |
| 06/09/2017 | Zamalek SC U21 | Tanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | El Dakhlia SC | Zamalek SC U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Zamalek SC U21 | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh28
- Thể lực43