
Mohamed Kaba là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 36% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 49 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/4 | — | 5,79 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 5,81 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/8 | — | 6,31 |
| 09/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 7/11 | — | 6,98 |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 3-0 | 69 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 0/5 | — | 7,56 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/10 | 4 | 7/12 | — | 6,74 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/31 | 2 | 12/19 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2022 | 21 | 2,2 triệu € |
| 05/04/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 2,3 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FC Nantes | Lecce | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Lecce | FC Nantes | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/08/2023 | Valenciennes | Lecce | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Torcy U19 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật59
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực41