Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igniatius Ganago

FC NantesTiền đạoCMR
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Igniatius Ganago là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—7438110015374%54%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/95 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igniatius Ganago · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-329005005/603/4—6,26
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0680022114/1604/8—6,86
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1831011115/2207/13—7,77
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-130002008/1002/4—6,15
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-019000013/500/3—6,53
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2620040110/1204/7—6,38
09/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-1900010016/24011/18—6,30
18/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 0-022000013/401/3—6,40
09/05/2026Ligue 1@ RC LensB 0-182003019/1608/15—6,50
02/05/2026Ligue 1vs MarseilleT 3-0901131111/2104/11—8,24

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2018192,5 triệu €
16/12/2018192,5 triệu €
02/06/2019203,0 triệu €
18/12/2019204,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
14/10/2020217,0 triệu €
06/01/2021218,0 triệu €
03/06/2021228,0 triệu €
15/12/2021227,0 triệu €
22/03/2022236,0 triệu €
29/05/2022235,0 triệu €
01/11/2022234,0 triệu €
26/06/2023244,0 triệu €
17/12/2023243,5 triệu €
02/06/2024253,0 triệu €
06/10/2024252,0 triệu €
09/12/2024251,8 triệu €
04/06/2025262,0 triệu €
10/12/2025262,0 triệu €
31/05/2026272,0 triệu €
20/09/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025New England RevolutionFC NantesCho mượn—
30/01/2025FC NantesNew England RevolutionChuyển nhượng—
31/08/2022RC LensFC NantesHết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
09/07/2020OGC NiceRC LensHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2018OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
10/07/2017Brasseries du CamerounOGC Nice BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com