
Igniatius Ganago là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 381 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 74% | 54% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/95 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/16 | 0 | 4/8 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 7/13 | — | 7,77 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,15 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 4/7 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 11/18 | — | 6,30 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 8/15 | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 11/21 | 0 | 4/11 | — | 8,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | New England Revolution | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | FC Nantes | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | RC Lens | FC Nantes | Hết hạn mượn 4.4M € | 4,4 triệu € |
| 09/07/2020 | OGC Nice | RC Lens | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2018 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Brasseries du Cameroun | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực51