
Anthony Lopes là thủ môn 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Angers SCO.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
33Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 33 | 2 | 5 | 85% | 75% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/295 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 63/105 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | — | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | — | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 53/59 | 0 | 2/3 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 31/37 | 0 | — | — | 8,43 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | — | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 27/42 | 0 | — | — | 8,02 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 1/1 | — | 7,63 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 0-0 | 22 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/27 | 0 | — | — | 6,73 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/09/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/05/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 24 | 7,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 13,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 13,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 14,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 14,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 27 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 28 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 28 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 29 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 17,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 19,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 30 | 16,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 30 | 14,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 31 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 31 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 32 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 33 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 33 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 34 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 35 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Nantes | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Lyon | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực70
- Chỉ số 175
- Chỉ số 252
- Chỉ số 463
- Chỉ số 382