Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxime Colin

MetzHậu vệFRA
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maxime Colin là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—632810010086%52%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/152 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxime Colin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-211000006/700/2—6,29
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4840000065/6903/8—6,19
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1450000112/2235/6—6,01
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-1450000115/1633/5—6,84
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-16000003/301/2—6,30
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1900100131/3501/2—7,32
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0900000143/4823/3—7,13
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-4dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 1vs AS MonacoB 1-2dự bị00000—0———
11/04/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-3820000037/3914/8V5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201018150 nghìn €
23/10/201018500 nghìn €
03/02/201119900 nghìn €
29/05/201119900 nghìn €
24/12/201120900 nghìn €
31/05/201220900 nghìn €
12/08/201220500 nghìn €
06/01/201321750 nghìn €
29/05/201321800 nghìn €
12/01/2014221,0 triệu €
04/10/2014221,2 triệu €
06/01/2015231,5 triệu €
23/09/2015231,5 triệu €
19/04/2016241,5 triệu €
31/08/2016241,5 triệu €
26/02/2017251,5 triệu €
17/09/2017252,5 triệu €
26/02/2018262,5 triệu €
23/09/2018262,5 triệu €
27/06/2019273,0 triệu €
26/02/2020283,5 triệu €
07/04/2020282,8 triệu €
14/10/2020282,8 triệu €
09/03/2021292,5 triệu €
29/06/2021292,5 triệu €
23/11/2021301,8 triệu €
12/05/2022301,5 triệu €
26/10/2022301,5 triệu €
31/05/2023311,2 triệu €
17/12/2023321,0 triệu €
02/06/202432900 nghìn €
02/10/202432800 nghìn €
03/12/202433600 nghìn €
11/03/202533400 nghìn €
01/06/202533300 nghìn €
14/12/202534300 nghìn €
31/05/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2023Birmingham CityMetzChuyển nhượng—
30/08/2017BrentfordBirmingham CityHết hạn mượn 3.25M €3,2 triệu €
13/08/2015AnderlechtBrentfordHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
28/08/2014TroyesAnderlechtHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
03/09/2012BoulogneTroyesHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2010Boulogne IIBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2009CS Avion U19Boulogne IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com