
Kelvin Amian là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
657Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
657Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 657 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 87% | 55% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/376 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/52 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/51 | 0 | 2/7 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 9/13 | V | 6,37 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/45 | 2 | 6/11 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 1 | 1/3 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 57/62 | 2 | 6/9 | — | 7,07 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/01/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 5,4 triệu € |
| 10/11/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 3,2 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2024 | Spezia | FC Nantes | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 21/07/2021 | Toulouse FC | Spezia | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 12/10/2016 | Toulouse U19 | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | SC Balma Jugend | Toulouse FC Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực40