
Fodé Ballo-Touré
Hậu vệSEN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Fodé Ballo-Touré là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,59 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 2/4 | — | 5,95 |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/5 | — | 6,09 |
| 15/02/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 4 | 7/11 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 7,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metz | Free Player | Trở lại | — |
| 02/09/2025 | Free Player | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Havre Athletic Club | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Milan Futuro | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | AC Milan | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fulham | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | AC Milan | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | AS Monaco | AC Milan | Hết hạn mượn 5.4M € | 5,4 triệu € |
| 09/01/2019 | LOSC Lille | AS Monaco | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain II | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực31