Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fodé Ballo-Touré

Hậu vệSEN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Fodé Ballo-Touré là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fodé Ballo-Touré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ligue 1vs LorientB 0-4dự bị00000—0———
11/04/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-38000003/50——5,59
05/04/2026Ligue 1vs FC NantesH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCH 0-0dự bị00000—0———
15/03/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 3-4dự bị00000—0———
08/03/2026Ligue 1@ RC LensB 0-3730010020/2412/4—5,95
01/03/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 0-1dự bị00000—0———
22/02/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-3660000013/1503/5—6,09
15/02/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-3620000041/4347/11—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201720600 nghìn €
23/01/2018212,0 triệu €
03/06/2018212,0 triệu €
23/10/2018213,5 triệu €
16/12/2018217,0 triệu €
06/03/20192212,0 triệu €
02/06/20192212,0 triệu €
26/09/20192210,0 triệu €
18/12/2019228,0 triệu €
07/04/2020236,5 triệu €
14/10/2020237,5 triệu €
06/01/2021246,5 triệu €
03/06/2021246,5 triệu €
27/12/2021245,0 triệu €
06/06/2022253,5 triệu €
10/11/2022253,5 triệu €
14/06/2023263,5 triệu €
18/12/2023263,0 triệu €
26/05/2024273,0 triệu €
18/12/2024271,5 triệu €
02/06/2025281,2 triệu €
14/12/2025281,0 triệu €
31/05/202629900 nghìn €
05/10/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MetzFree PlayerTrở lại—
02/09/2025Free PlayerMetzChuyển nhượng—
30/06/2025Havre Athletic ClubFree PlayerTrở lại—
22/01/2025Milan FuturoHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
07/07/2024AC MilanMilan FuturoChuyển nhượng—
29/06/2024FulhamAC MilanCho mượn—
31/08/2023AC MilanFulhamChuyển nhượng—
17/07/2021AS MonacoAC MilanHết hạn mượn 5.4M €5,4 triệu €
09/01/2019LOSC LilleAS MonacoHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2017Paris Saint Germain IILOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com