Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tylel Tati

FC NantesHậu vệFRA
18Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Tylel Tati là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—221800000084%60%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/125 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tylel Tati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-3dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-5dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2900000049/5725/6—6,67
09/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-1900000056/6814/9V6,25
05/04/2026Ligue 1@ MetzH 0-0390000032/3500/1Đ5,75
28/03/2026U19 châu Âuvs U19 HungaryT 1-0dự bị00000—0———
23/03/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-3900000029/3312/4—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/2025173,0 triệu €
09/10/2025176,0 triệu €
14/12/20251712,0 triệu €
26/03/20261825,0 triệu €
31/05/20261825,0 triệu €
20/09/20261815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Nantes U19FC NantesChuyển nhượng—
30/06/2024Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2023INF ClairefontaineNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com