
Fabien Centonze là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/6 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | V | 6,21 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 07/03/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 5/6 | — | 7,21 |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 7 | 10/15 | — | 7,04 |
| 22/02/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 4 | 7/14 | V | 6,37 |
| 14/02/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/32 | 4 | 4/6 | — | 7,13 |
| 08/02/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 6/13 | — | 6,53 |
| 01/02/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/10/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Hellas Verona | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | FC Nantes | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2022 | Metz | FC Nantes | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2019 | RC Lens | Metz | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Clermont | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Thonon Évian GGFC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Thonon Évian Grand Genève FC U19 | Thonon Évian GGFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | Thonon Évian Grand Genève FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Grenoble Foot 38 U17 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Grenoble Foot 38 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh77
- Thể lực61