Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabien Centonze

FC NantesHậu vệFRA
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Fabien Centonze là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—20420001077%57%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabien Centonze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-329001008/1213/6—6,15
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-013000016/611/1—6,64
12/04/2026Ligue 1@ AJ AuxerreH 0-016000001/112/4V6,21
05/04/2026Ligue 1@ MetzH 0-045001006/600/3—6,52
07/03/2026Ligue 1vs Angers SCOB 0-1750010113/1835/6—7,21
01/03/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-1900000012/15710/15—7,04
22/02/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 2-0900000016/2047/14V6,37
14/02/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-3901011124/3244/6—7,13
08/02/2026Ligue 1vs LyonB 0-1900010122/2836/13—6,53
01/02/2026Ligue 1@ LorientB 1-2780000120/2613/6V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201519200 nghìn €
03/02/201620300 nghìn €
19/03/201721400 nghìn €
14/06/201721600 nghìn €
15/05/201822600 nghìn €
07/01/201922700 nghìn €
26/06/2019231,5 triệu €
26/09/2019232,5 triệu €
18/12/2019232,5 triệu €
12/03/2020245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
14/10/2020245,0 triệu €
06/01/2021247,0 triệu €
08/04/2021258,0 triệu €
03/06/2021258,0 triệu €
15/12/2021258,0 triệu €
29/05/2022267,0 triệu €
01/11/2022265,0 triệu €
26/06/2023274,0 triệu €
17/12/2023273,0 triệu €
04/06/2024283,0 triệu €
09/12/2024282,5 triệu €
23/03/2025292,0 triệu €
02/06/2025291,8 triệu €
09/10/2025291,5 triệu €
14/12/2025291,2 triệu €
31/05/2026301,0 triệu €
20/09/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Hellas VeronaFC NantesCho mượn—
31/01/2024FC NantesHellas VeronaChuyển nhượng—
21/09/2022MetzFC NantesHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2019RC LensMetzHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2018ClermontRC LensChuyển nhượng—
31/07/2016Thonon Évian GGFCClermontChuyển nhượng—
30/06/2015Thonon Évian Grand Genève FC U19Thonon Évian GGFCChuyển nhượng—
30/06/2013—Thonon Évian Grand Genève FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Grenoble Foot 38 U17—Chuyển nhượng—
30/06/2011—Grenoble Foot 38 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh77
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com