
Matthis Abline là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
345Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 319 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 73% | 46% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 66% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/49 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/45 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 5/12 | — | 6,25 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 4/6 | — | 7,28 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/8 | — | 7,69 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 5/10 | — | 7,16 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/22 | 0 | 3/6 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 4/8 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/11 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/10/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 18 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 20 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 4,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 21 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 9,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 22,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | FC Nantes | AS Monaco | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 02/07/2024 | Stade Rennais FC | FC Nantes | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Nantes | Stade Rennais FC | Cho mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 24/08/2023 | Stade Rennais FC | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AJ Auxerre | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Stade Rennais FC | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Havre Athletic Club | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Stade Rennais FC | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh20
- Thể lực42